cổ độ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bến đò cũ: "cổ độ" chỉ một bến đò, bến thuyền đã tồn tại từ lâu đời, thường mang ý nghĩa gợi nhớ về quá khứ, mang tính chất hoài cổ.
- Nơi xuất phát hoặc kết thúc của một hành trình xưa: trong văn chương, "cổ độ" còn được dùng để ẩn dụ cho những điểm dừng chân, nơi giao thoa giữa quá khứ và hiện tại.
Ví dụ sử dụng
- (Bến đò cũ bên sông vẫn còn lưu giữ dấu ấn thời gian.)
- (Những bến thuyền cũ kỹ, bỏ hoang khiến người ta nhớ đến quá khứ huy hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cổ độ vắng bóng người": bến đò cũ không còn ai qua lại, mang sắc thái cô tịch.
- Cảnh cổ độ vắng bóng người khiến lòng người man mác buồn. (Bến đò cũ không còn người lui tới làm dấy lên nỗi buồn nhẹ nhàng.)
"cổ độ trong thơ cổ": hình ảnh bến đò cũ thường xuất hiện trong thơ ca cổ điển như một biểu tượng của sự chia ly hoặc hoài niệm.
- Trong bài thơ, cổ độ là nơi tiễn biệt người đi xa. (Bến đò cũ trong thơ là điểm chia tay với người lữ hành.)
Biến thể và từ gần giống
- Cổ (tính từ): cũ, xưa.
- Cổ vật (đồ vật cổ xưa).
- Độ (danh từ): bến đò, bến thuyền.
- Độ giang (bến qua sông).
Từ đồng nghĩa
- Bến cũ: bến thuyền đã tồn tại từ lâu.
- Bến xưa: bến đò của thời gian trước.
Thành ngữ liên quan
- Cổ độ tàn phai: bến đò cũ mờ nhạt theo thời gian, gợi cảnh hoang tàn.
- Dưới ánh trăng, cổ độ tàn phai hiện ra như một bức tranh u tịch. (Bến đò cũ hoang phế dưới ánh trăng tạo nên khung cảnh tĩnh lặng, buồn bã.)